Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remo Arnold

WinterthurHậu vệSUI
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Remo Arnold là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
923Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10108330011081%59%007,36
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/533 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
51/94 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
62
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/83 (59%)
Không chiến thắng / thua
30 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remo Arnold · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3900000058/6807/12—7,10
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1730000056/6436/9—8,10
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0900000139/4614/6—8,19
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0900000139/4636/7—7,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2900010040/5302/5—7,20
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1900000130/5215/9—6,09
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-0900000040/4827/10—7,19
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0400100219/2102/4—7,99
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2900000261/7337/12—7,56
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-2900000051/6223/9—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201518100 nghìn €
19/04/201619500 nghìn €
15/07/201619500 nghìn €
19/12/201619500 nghìn €
11/07/201720500 nghìn €
07/01/201820500 nghìn €
23/04/201821500 nghìn €
11/07/201821500 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
03/06/201922500 nghìn €
05/01/202022500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/07/202023300 nghìn €
11/01/202123300 nghìn €
22/06/202124300 nghìn €
02/01/202224200 nghìn €
07/06/202225200 nghìn €
09/11/202225200 nghìn €
27/03/202326300 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
18/10/202326200 nghìn €
20/12/202326200 nghìn €
27/03/202427400 nghìn €
30/05/202427500 nghìn €
22/12/202427500 nghìn €
09/06/202528500 nghìn €
28/12/202528500 nghìn €
01/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com