Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rhodri Smith

FC Baník OstravaHậu vệSUI
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Rhodri Smith là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Baník Ostrava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—30750001091%50%006,20
Cúp Séc2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rhodri Smith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaH 0-023001009/1101/1—6,13
10/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoH 2-2340000016/1601/4—6,34
13/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceB 1-218000019/1011/1—6,14
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ LiestalT 4-0dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 0-3900000132/3613/10—6,39
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperB 2-3230010013/1700/3—5,98
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 2-130000007/1212/2—6,61
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2450000110/1212/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20241725 nghìn €
22/12/202418500 nghìn €
09/06/202518800 nghìn €
28/12/202519800 nghìn €
01/06/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Young BoysFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2026WinterthurYoung BoysCho mượn—
02/02/2026Young BoysWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2025BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2024Young Boys U19BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2023Young Boys U18Young Boys U19Chuyển nhượng—
30/06/2022BSC Young Boys U17Young Boys U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com