Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

theo golliard

WinterthurTiền vệ
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

theo golliard là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
795Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
265Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10761531419980%38%107,05
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/19
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/199 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
6/30 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/91 (38%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của theo golliard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3880011112/1514/20—5,00
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1901032236/4105/10—8,69
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0901083224/3537/11—8,40
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0871142623/2825/9—8,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2650121117/1836/12—7,60
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-123010017/900/5V6,18
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-021000003/501/5—6,35
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-010010015/700/2—7,09
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2690000215/2013/6—6,28
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonH 2-2720010019/2134/11—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211925 nghìn €
07/06/20221925 nghìn €
28/12/20222025 nghìn €
27/03/202320100 nghìn €
06/06/202320200 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
30/05/202421500 nghìn €
09/12/202422500 nghìn €
08/06/202522500 nghìn €
28/12/202523450 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Young BoysWinterthurHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2025Helmond SportYoung BoysCho mượn—
26/08/2024Young BoysHelmond SportChuyển nhượng—
29/06/2024VaduzYoung BoysCho mượn—
02/07/2023Young BoysVaduzChuyển nhượng—
30/06/2023BSC Young Boys U21Young BoysChuyển nhượng—
30/06/2020Young Boys U18BSC Young Boys U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Fribourg-AFF YouthYoung Boys U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com