
Stephane·Cueni là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
947Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 767 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 89% | 59% | 2 | 0 | 6,85 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/380 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/74 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 3/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/70 | 2 | 5/7 | — | 8,19 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/30 | 6 | 7/11 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/46 | 4 | 6/10 | V | 6,13 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/34 | 2 | 4/6 | V | 7,20 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/29 | 4 | 6/11 | — | 5,85 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/37 | 4 | 4/9 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2025 | FC Wil 1900 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lausanne Sports | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Wil 1900 | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Lausanne Sports | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Ouchy | Lausanne Sports | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Lausanne Sports | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Lausanne-Sport U16 | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực45