Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tibault Citherlet

WinterthurHậu vệSUI
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tibault Citherlet là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—433200002092%50%107,30
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
176/190 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tibault Citherlet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauT 2-1900010165/6903/4V7,70
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0900000131/3802/5—6,70
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 4-0900010129/3024/7—7,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 5-0500000151/5312/6—7,30
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 0-3450000014/1601/2Đ4,90

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/202520250 nghìn €
28/12/202520250 nghìn €
16/03/202621400 nghìn €
01/06/202621400 nghìn €
21/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2023FC Winterthur U18FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Winterthur U16FC Winterthur U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Grasshopper Club Zürich YouthWinterthur U16Chuyển nhượng—
15/01/2017YF Juventus YouthGrasshopper Club Zürich YouthChuyển nhượng—
19/07/2015FC Regensdorf JugendYF Juventus YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com