
Luca Zuffi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Winterthur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
755Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 596 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 88% | 55% | 0 | 0 | 7,07 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/375 (88%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/49 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/40 | 0 | 2/5 | — | 7,80 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/36 | 0 | 1/2 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 3 | 4/5 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 66/71 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 44/47 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 1/2 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 10/01/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/09/2008 | 18 | 500 nghìn € |
| 01/04/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/05/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/04/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/09/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 13/04/2015 | 25 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2015 | 25 | 2,2 triệu € |
| 28/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 3,8 triệu € |
| 15/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 30 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Sion | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Thun | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Winterthur | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Thun | Winterthur | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Winterthur | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Winterthur U18 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực45