
Andrin Hunziker là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 380 | 2 | 0 | 0 | 16 | 6 | 45% | 46% | 1 | 0 | 6,98 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/77 (45%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/97 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/22 | 1 | 11/22 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 10/24 | — | 6,88 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 7 | 3 | 0 | 2/5 | 0 | 3/9 | — | 7,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/7 | 0 | 3/4 | V | 7,08 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 43 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2/6 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 6/14 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 5-1 | 66 | 2 | 0 | 6 | 4 | 1 | 10/16 | 1 | 3/15 | — | 8,69 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/15 | 1 | 7/10 | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/15 | 2 | 8/22 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/10/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 24/09/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Winterthur | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | FC Basel 1893 | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Karlsruher SC | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Basel 1893 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | Aarau | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | FC Basel 1893 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Basel U18 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Basel 1893 U16 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Basel 1893 Youth | Basel 1893 U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh22
- Thể lực42