Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrin Hunziker

St. GallenTiền đạoSUI
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Andrin Hunziker là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo St. Gallen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
457Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
228Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—7338020016645%46%106,98
Switzerland Cup2026-2027—227700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 380 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/77 (45%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/97 (46%)
Không chiến thắng / thua
32 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrin Hunziker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsT 1-0900020212/22111/22—6,25
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-178001025/8110/24—6,88
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 1-445107302/503/9—7,51
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 0-330002211/703/4V7,08
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs NordsjaellandB 2-343004112/612/3—6,61
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-167003005/806/14—6,43
16/08/2026Switzerland Cup@ ThalwilT 3-07700000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Sheriff TiraspolT 5-1662064110/1613/15—8,69
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 2-235001017/1517/10—6,78
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 3-272001026/1528/22—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202118100 nghìn €
04/10/202118100 nghìn €
07/06/202219100 nghìn €
28/12/202219150 nghìn €
06/06/202320350 nghìn €
18/10/202320400 nghìn €
20/12/202320400 nghìn €
30/05/202421400 nghìn €
24/09/202421700 nghìn €
18/12/202421700 nghìn €
18/06/202522600 nghìn €
01/10/202522400 nghìn €
28/12/202522500 nghìn €
16/03/202623800 nghìn €
01/06/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FC Basel 1893St. GallenChuyển nhượng—
29/06/2026WinterthurFC Basel 1893Cho mượn—
29/07/2025FC Basel 1893WinterthurChuyển nhượng—
29/06/2025Karlsruher SCFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2024FC Basel 1893Karlsruher SCChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2023AarauFC Basel 1893Cho mượn—
25/07/2022FC Basel 1893AarauChuyển nhượng—
30/06/2021Basel U18FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2019Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh22
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com