
Pajtim Kasami
Tiền vệSUI
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Pajtim Kasami là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 5,91 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 8 | 4 | 0 | 19/34 | 5 | 7/12 | — | 8,42 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 2/5 | — | 6,90 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/28 | 0 | 6/10 | V | 6,71 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 3-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 3/3 | — | 6,05 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 4 | 7/10 | — | 6,55 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 1/1 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/04/2010 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/05/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2011 | 19 | 2,1 triệu € |
| 26/07/2011 | 19 | 2,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 21 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/05/2015 | 22 | 5,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 23 | 6,5 triệu € |
| 20/06/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/08/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 30/07/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2020 | 28 | 2,4 triệu € |
| 14/04/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 22/06/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Winterthur | Free Player | Trở lại | — |
| 24/09/2025 | Free Player | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | FC Sion | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2025 | Sampdoria | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Free Player | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Olympiacos Piraeus | Free Player | Trở lại | — |
| 29/09/2022 | Free Player | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Basel 1893 | Free Player | Trở lại | — |
| 11/10/2020 | FC Sion | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Olympiacos Piraeus | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Olympiacos Piraeus | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2014 | Fulham | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2013 | Luzern | Fulham | Cho mượn | — |
| 14/02/2013 | Fulham | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2011 | Palermo | Fulham | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2010 | Bellinzona | Palermo | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2009 | Lazio U20 | Bellinzona | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Grasshopper U18 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Liverpool U18 | Grasshopper U18 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực45