- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
- Luân lưu2 – 4
Sân Noevir Stadium Kobe, Kobe · Trọng tài: Koichiro Fukushima · Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Vissel Kobe và Cerezo Osaka hòa nhau 0-0.
Vissel Kobe vs Cerezo Osaka 0-0 — J1 Nhật Bản 29/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yuta Gokethay Makoto Mitsuta 45'
- 49' 🟨 Yumeki Yokoyama
- 53' 🔁 Motohiko Nakajimathay Satoki Uejo
- 53' 🔁 Shinnosuke Hatanakathay Rui Osako
- 69' 🔁 Hayato Okudathay Takumi Nakamura
- 69' 🔁 Masaya Shibayamathay Yumeki Yokoyama
- 🔁 Jean Patric Lima dos Reisthay Daiju Sasaki 70'
- 🟨 Yosuke Ideguchi 77'
- 🔁 Mitsuki Hidakathay Yosuke Ideguchi 83'
- 🔁 Kento Hamasakithay Yoshinori Muto 83'
- 85' 🔁 Shunta Tanakathay Hinata Kida
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🟨 Mitsuki Hidaka 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
-
PK
0 - 1 ✅ PK Shinji Kagawa -
✅ PK Yuya Osako
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Shunta Tanaka -
✅ PK Mitsuki Hidaka
PK
2 - 2 -
PK
2 - 3 ✅ PK Dion Cools -
❌ PK Katsuya Nagato
PK
2 - 3 -
PK
2 - 4 ✅ PK Motohiko Nakajima -
❌ PK Jean Patric Lima dos Reis
PK
2 - 4 - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 9Tổng cú sút10
- 3Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm9
- 1Sút bị chặn2
- 5Phạt góc3
- 30Tấn công nguy hiểm19
- 98Tấn công69
- 590Chuyền348
- 499Chuyền chính xác262
- 9Chuyền then chốt2
- 6Chuyền dài6
- 32Rê bóng14
- 21Tạt bóng25
- 36Tranh chấp41
- 21Tắc bóng38
- 62Cản phá58
- 10Cứu thua12
- 4Phạm lỗi4
- 27Bị phạm lỗi14
- 8Việt vị0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Vissel Kobe kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Vissel Kobe ép sân · cột hướng xuống: Cerezo Osaka ép sân. Vissel Kobe kiểm soát thế trận 53% thời gian, Cerezo Osaka 39%.
Vissel KobeCerezo Osaka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Vissel Kobe · HLV Michael Skibbe
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 7.47 |
| 4 | Tetsushi Yamakawa © | Hậu vệ | 6.9 |
| 16 | João Victor Andrade Caetano | Hậu vệ | 6.91 |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ | 7.13 |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ | 6.74 |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ | 6.62 |
| 19 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ | 7.2 |
| 24 | Gotoku Sakai | Tiền vệ | 7.09 |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo | 6.43 |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo | 6.41 |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền đạo | 6.78 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Jean Patric Lima dos Reis | Tiền đạo |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ |
| 80 | Boniface Nduka | Hậu vệ |
| 14 | Takashi Inui | Tiền vệ |
Cerezo Osaka · HLV Arthur Papas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Jin-Hyeon Kim | Thủ môn | 7.5 |
| 2 | Takumi Nakamura | Hậu vệ | 6.23 |
| 3 | Hayato Tanaka | Hậu vệ | 7.15 |
| 27 | Dion Cools | Hậu vệ | 5.98 |
| 34 | Rui Osako | Hậu vệ | 6.36 |
| 35 | Kyohei Yoshino | Hậu vệ | 6.96 |
| 5 | Hinata Kida | Tiền vệ | 6.32 |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ | 6.76 |
| 8 | Shinji Kagawa © | Tiền vệ | 6.69 |
| 14 | Yumeki Yokoyama | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Solomon Sakuragawa | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Rikito Inoue | Hậu vệ |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ |
| 13 | Motohiko Nakajima | Tiền đạo |
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ |
| 44 | Shinnosuke Hatanaka | Hậu vệ |
| 39 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | Takahiro Ogihara | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Shota Arai | Chấn thương | Knee injury |
| Vissel Kobe | Takuya Iwanami | Chấn thương | Broken collarbone |
| Vissel Kobe | Niina Tominaga | Chấn thương | Knee injury |
| Cerezo Osaka | Lucas Fernandes | Chấn thương | Knee injury |
| Cerezo Osaka | Koki Fukui | Chấn thương | Elbow Injury |
| Cerezo Osaka | Kusini Yengi | Chấn thương | Muscle Injury |
| Cerezo Osaka | Reiya Sakata | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Cerezo Osaka | Travis Takahashi | Chấn thương | Back Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 21.00 | 1.01 | 26.00 | 0.5 | 11.00 | 1.05 | 8.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 1–1 |
| 23/08/2025 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 1–1 |
| 06/05/2025 | JPN J1 | Vissel Kobe – Cerezo Osaka | 1–3 |
| 13/09/2024 | JPN J1 | Vissel Kobe – Cerezo Osaka | 2–1 |
| 11/05/2024 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 1–4 |
| 23/09/2023 | JPN J1 | Vissel Kobe – Cerezo Osaka | 1–0 |
| 10/06/2023 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 2–1 |
| 06/08/2022 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 3–0 |
| 10/04/2022 | JPN J1 | Vissel Kobe – Cerezo Osaka | 0–1 |
| 17/07/2021 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 1–1 |
Phong độ gần đây
Vissel Kobe
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/04/2026 | AFC Champions League Elite | Vissel Kobe – Al Ahli SC | 1–2 | B |
| 16/04/2026 | AFC Champions League Elite | Al-Sadd Sports Club – Vissel Kobe | 3–3 | H |
| 11/04/2026 | JPN J1 | Vissel Kobe – Nagoya Grampus | 3–2 | T |
| 05/04/2026 | JPN J1 | Fagiano Okayama – Vissel Kobe | 1–4 | T |
| 01/04/2026 | JPN J1 | Vissel Kobe – Shimizu S-Pulse | 2–0 | T |
Cerezo Osaka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Cerezo Osaka | 2–1 | B |
| 18/04/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Kyoto Sanga | 3–0 | T |
| 11/04/2026 | JPN J1 | Gamba Osaka – Cerezo Osaka | 0–1 | T |
| 04/04/2026 | JPN J1 | Nagoya Grampus – Cerezo Osaka | 3–0 | B |
| 22/03/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Vissel Kobe | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Vissel Kobe vs Cerezo Osaka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Vissel Kobe vs Cerezo Osaka thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 29/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Noevir Stadium Kobe (Kobe).
- Kết quả Vissel Kobe vs Cerezo Osaka là bao nhiêu?
- Vissel Kobe và Cerezo Osaka hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Vissel Kobe vs Cerezo Osaka gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Vissel Kobe thắng 9, hòa 9, Cerezo Osaka thắng 12. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (JPN J1) Cerezo Osaka 1-1 Vissel Kobe.
- Phong độ Vissel Kobe và Cerezo Osaka trước trận?
- Vissel Kobe: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW); Cerezo Osaka: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDL).
- Đội hình xuất phát Vissel Kobe vs Cerezo Osaka?
- Vissel Kobe ra sân với sơ đồ 4-3-3, Cerezo Osaka dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

