
Shinnosuke Hatanaka là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Tiểu sử Shinnosuke Hatanaka
Shinnosuke Hatanaka là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cerezo Osaka, mang quốc tịch Japan và 31 tuổi. Anh cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận với 620 phút thi đấu và điểm trung bình 6,75 tại giải J1 Nhật Bản. Anh gia nhập Cerezo Osaka từ Yokohama F. Marinos vào ngày 19/01/2025, giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,3 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
620Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 620 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 57% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/397 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/43 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 2/2 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/74 | 2 | 7/8 | — | 7,05 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 3/4 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 6/8 | — | 7,27 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 2/7 | V | 6,95 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/77 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 1/2 | — | 6,77 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 3 | 3/5 | — | 7,55 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 25 | 1,1 triệu € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 27/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Tokyo Verdy | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Machida Zelvia | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Tokyo Verdy | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh71
- Thể lực56