Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takashi Inui

Jubilo IwataTiền vệJPN
38Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Takashi Inui là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jubilo Iwata.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
830Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12981700116477%51%204,64
Cúp Thiên Hoàng2026—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/335 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
14/29 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/58 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 27
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takashi Inui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 0-03600000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiH 1-1690000019/2400/1—6,45
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoT 1-0690000326/3112/6——
04/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-2780010019/2525/8—6,00
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 1-2900020030/3903/4—6,30
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2670031322/2726/9V5,90
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0730020236/4402/5——
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Kataller ToyamaB 0-1900021242/4912/5—5,85
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1870110117/2214/8—7,14
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-1900032222/3302/5—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 700 nghìn €2009: 1,0 triệu €2010: 1,3 triệu €2010: 1,4 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 2,2 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2013: 5,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 2,2 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/200920700 nghìn €
12/12/2009211,0 triệu €
05/09/2010221,3 triệu €
21/12/2010221,4 triệu €
01/07/2011231,5 triệu €
15/01/2012232,0 triệu €
23/06/2012242,2 triệu €
22/10/2012242,5 triệu €
12/01/2013243,5 triệu €
29/06/2013255,0 triệu €
11/02/2014253,5 triệu €
09/07/2014262,2 triệu €
03/02/2015262,5 triệu €
30/06/2015272,5 triệu €
21/02/2016273,0 triệu €
14/07/2016283,0 triệu €
23/01/2017283,0 triệu €
04/06/2017293,0 triệu €
31/12/2017293,5 triệu €
29/05/2018295,0 triệu €
15/07/2018307,5 triệu €
20/12/2018305,0 triệu €
10/06/2019314,0 triệu €
19/12/2019313,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
07/10/2020322,4 triệu €
04/01/2021322,0 triệu €
09/06/2021331,5 triệu €
13/01/2022331,3 triệu €
27/06/202234800 nghìn €
05/01/202334500 nghìn €
26/06/202335350 nghìn €
21/02/202435300 nghìn €
11/06/202436200 nghìn €
11/12/202436175 nghìn €
28/05/202536150 nghìn €
14/12/202537150 nghìn €
02/06/202638125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vissel KobeJubilo IwataChuyển nhượng—
11/01/2026Shimizu S-PulseVissel KobeChuyển nhượng—
27/12/2025Free PlayerVissel KobeChuyển nhượng—
21/07/2022Cerezo OsakaShimizu S-PulseChuyển nhượng—
30/08/2021Free PlayerCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/06/2021EibarFree PlayerTrở lại—
23/07/2019Real BetisEibarHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2019Deportivo AlavésReal BetisCho mượn—
23/01/2019Real BetisDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2018EibarReal BetisChuyển nhượng—
25/08/2015Eintracht FrankfurtEibarHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
02/07/2012VfL Bochum 1848Eintracht FrankfurtHết hạn mượn 1.45M €1,4 triệu €
31/07/2011Cerezo OsakaVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/01/2009Yokohama F. MarinosCerezo OsakaChuyển nhượng—
30/01/2009Cerezo OsakaYokohama F. MarinosCho mượn—
30/06/2008Yokohama F. MarinosCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2007Shiga Yasu High SchoolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com