
Hinata Kida
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Hinata Kida là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 4/6 | V | 6,57 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Cerezo Osaka | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Avispa Fukuoka | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Cerezo Osaka | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực43