Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikito Inoue

Cerezo OsakaHậu vệJPN
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rikito Inoue là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119900004185%71%006,75
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
527/616 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/93 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
14
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/69 (71%)
Không chiến thắng / thua
21 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikito Inoue · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1900000242/5001/3—6,68
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4900011047/5224/5—6,44
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900010039/4637/8—6,99
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900000048/5323/3—6,99
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6900000051/6314/4—5,71
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900000062/7036/9—6,98
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0900010050/5944/4—6,91
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1900000041/4913/5—6,70
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0900010150/5906/10—7,67
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3900000058/6726/8—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202123250 nghìn €
27/06/202124300 nghìn €
13/01/202224450 nghìn €
27/06/202225450 nghìn €
05/01/202325500 nghìn €
27/06/202326600 nghìn €
21/02/202426500 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
09/12/202427450 nghìn €
28/05/202528375 nghìn €
14/12/202528325 nghìn €
02/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025Urawa Red DiamondsCerezo OsakaChuyển nhượng—
07/01/2024Kyoto SangaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
08/01/2022Fagiano OkayamaKyoto SangaChuyển nhượng—
08/01/2021Gainare TottoriFagiano OkayamaChuyển nhượng—
02/03/2015Kagoshima High School of BusinessGainare TottoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh78
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com