
Rikito Inoue là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 71% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/616 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/93 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/69 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/50 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/52 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 3 | 7/8 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 2 | 3/3 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 1 | 4/4 | — | 5,71 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/70 | 3 | 6/9 | — | 6,98 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 4 | 4/4 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/59 | 0 | 6/10 | — | 7,67 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 6/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Urawa Red Diamonds | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kyoto Sanga | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Fagiano Okayama | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Gainare Tottori | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2015 | Kagoshima High School of Business | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực59