Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shunta Tanaka

Cerezo OsakaTiền vệJPN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Shunta Tanaka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119900019384%59%006,62
Cúp Thiên Hoàng2026—10600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——204100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
541/639 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
18/58 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
24
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/69 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shunta Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1900000151/6014/6—6,52
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4900110342/5133/9—7,38
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900000035/4523/8—6,49
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900032165/7223/3—7,10
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6900010240/4625/5—6,48
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900020075/8034/6—7,09
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0900000358/7013/3—7,20
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1900000044/5112/3—6,08
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0900000135/4726/8—6,49
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3900010152/6313/10—5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202123500 nghìn €
28/06/202124600 nghìn €
13/01/202224700 nghìn €
27/06/202225700 nghìn €
05/01/202325800 nghìn €
27/06/202326800 nghìn €
21/02/2024261,0 triệu €
11/06/2024271,2 triệu €
09/12/2024271,3 triệu €
28/05/2025281,4 triệu €
14/12/2025281,2 triệu €
02/06/2026291,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Hokkaido Consadole SapporoCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2020Osaka University of H&SSHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/03/2016Riseisha High SchoolOsaka University of H&SSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com