
Shunta Tanaka là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
996Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 84% | 59% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/639 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/58 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/69 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 41 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/60 | 1 | 4/6 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 42/51 | 3 | 3/9 | — | 7,38 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 3/8 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 65/72 | 2 | 3/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/46 | 2 | 5/5 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 75/80 | 3 | 4/6 | — | 7,09 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 58/70 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/47 | 2 | 6/8 | — | 6,49 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/63 | 1 | 3/10 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | Hokkaido Consadole Sapporo | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Osaka University of H&SS | Hokkaido Consadole Sapporo | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Riseisha High School | Osaka University of H&SS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực58