
Wigi Kanemoto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
547Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 5 | 547 | 4 | 1 | 0 | 17 | 9 | 71% | 34% | 0 | 0 | 4,68 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 137 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/114 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/38 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 137 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/5 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/19 | 0 | 1/5 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 4/8 | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cerezo Osaka | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Hannan University | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Cerezo Osaka U18 | Hannan University | Chuyển nhượng | — |