Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wigi Kanemoto

Fujieda MYFCTiền đạoJPN
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Wigi Kanemoto là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
547Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12554741017971%34%004,68
Cúp Thiên Hoàng——2213710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,68

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/114 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wigi Kanemoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-290102118/1002/5—6,99
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-061004308/1000/1——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-126000011/101/2——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-125002103/501/5——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-16000003/50——6,90
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-128000005/60——6,50
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3600010113/1301/3—6,30
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0820020112/1901/5——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2901022017/2314/8—8,18
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-131000007/1000/1—6,63

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cerezo OsakaFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2026Hannan UniversityCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/03/2023Cerezo Osaka U18Hannan UniversityChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com