Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Solomon Sakuragawa

Cerezo OsakaTiền đạoJPN
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Solomon Sakuragawa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
649Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10764931015752%46%106,74
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/158 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/117 (46%)
Không chiến thắng / thua
47 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 24
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Solomon Sakuragawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-19000005/901/3—6,43
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-424000002/603/9—6,14
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900010011/2009/17—6,26
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6900011017/2403/10—6,13
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-029003101/502/5—7,16
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0802033013/2409/14—8,20
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-181003106/1305/14—6,46
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-077001009/2006/14V6,25
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3900010110/1805/15—6,28
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-179102109/19010/15—8,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 750 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/202119150 nghìn €
27/06/202119150 nghìn €
12/01/202220250 nghìn €
27/06/202220300 nghìn €
05/01/202321450 nghìn €
26/06/202321600 nghìn €
21/02/202422550 nghìn €
11/06/202422400 nghìn €
11/12/202423450 nghìn €
28/05/202523500 nghìn €
14/12/202524650 nghìn €
02/06/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Yokohama FCCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/01/2024JEF United Ichihara ChibaYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2024Fagiano OkayamaJEF United Ichihara ChibaCho mượn—
31/01/2023JEF United Ichihara ChibaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2020JEF United Chiba U18JEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/03/2017JEF United Chiba JugendJEF United Chiba U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com