
Dion Cools là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 78% | 52% | 2 | 0 | 6,45 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 75% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 6 | 6 | 166 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 462/585 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/95 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/117 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/244 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 6/8 | V | 6,12 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 2/6 | — | 5,74 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/41 | 1 | 9/13 | — | 7,09 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Singapore | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 5/8 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Indonesia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 98/106 | 0 | 5/5 | — | 7,50 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Bangladesh | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/79 | 0 | 2/3 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/57 | 0 | 1/6 | V | 6,01 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/52 | 3 | 5/7 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/77 | 7 | 11/14 | — | 6,94 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 5/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 02/02/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 15/05/2015 | 18 | 350 nghìn € |
| 21/10/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 03/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 13/12/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/01/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/06/2025 | Buriram United | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | FK Jablonec | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Midtjylland | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zulte-Waregem | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Midtjylland | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Club Brugge | Midtjylland | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Oud-Heverlee Leuven | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2014 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Tempo Overijse Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực49