Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Cools

Cerezo OsakaHậu vệMAS
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dion Cools là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11119900007078%52%206,45
FIFA ASEAN Cup2026—332700003190%75%006,95
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
Cúp châu Á——6616620100——20—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
462/585 (78%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
30/95 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
16
Phá bóng
50
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/117 (52%)
Không chiến thắng / thua
29 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/244 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp châu Á · 6 trận ra sân, 166 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Cools · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1900000024/3226/8V6,12
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4900000135/4412/6—5,74
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900000130/4119/13—7,09
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 6-0900010050/5915/8—6,43
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs IndonesiaH 0-0900021298/10605/5—7,50
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ BangladeshT 3-0900000074/7902/3—6,93
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1900010144/5701/6V6,01
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6900010339/5235/7—5,82
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0900010064/77711/14—6,94
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0900010030/3925/6—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 125 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 650 nghìn €2017: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201418125 nghìn €
02/02/201518200 nghìn €
15/05/201518350 nghìn €
21/10/201519800 nghìn €
06/02/201619800 nghìn €
14/07/201620650 nghìn €
20/01/2017201,8 triệu €
05/06/2017212,0 triệu €
08/01/2018213,0 triệu €
02/06/2018213,0 triệu €
26/12/2018222,5 triệu €
09/06/2019232,0 triệu €
12/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
30/07/202024600 nghìn €
22/12/202024900 nghìn €
03/06/2021251,5 triệu €
27/12/2021251,0 triệu €
11/04/202225850 nghìn €
13/12/202226750 nghìn €
24/09/202327750 nghìn €
08/01/202427800 nghìn €
25/08/202428800 nghìn €
01/05/2025281,0 triệu €
14/12/202529800 nghìn €
02/06/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/06/2025Buriram UnitedCerezo OsakaChuyển nhượng—
02/01/2023FK JablonecBuriram UnitedChuyển nhượng—
11/09/2022MidtjyllandFK JablonecChuyển nhượng—
29/06/2022Zulte-WaregemMidtjyllandCho mượn—
03/01/2022MidtjyllandZulte-WaregemChuyển nhượng—
30/01/2020Club BruggeMidtjyllandHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2015Oud-Heverlee LeuvenClub BruggeHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014Oud-Heverlee Leuven u23Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2013Oud-Heverlee Leuven U17Oud-Heverlee Leuven u23Chuyển nhượng—
30/06/2012Oud-Heverlee Leuven YouthOud-Heverlee Leuven U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Anderlecht YouthOud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Oud-Heverlee Leuven YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
30/06/2005Tempo Overijse YouthOud-Heverlee Leuven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com