Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nelson Ishiwatari

Sint-TruidenseTiền vệJPN
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nelson Ishiwatari là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sint-Truidense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
587Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
587Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—733251017287%51%406,67
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003195%66%107,30
Asiad2026—4117200000——10—
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/185 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/63 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 172 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nelson Ishiwatari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 2-0900031160/63510/15V7,30
12/10/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenB 3-4450000041/4615/10V6,19
20/09/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloB 0-2150000011/1313/5—6,06
12/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 4-016000007/911/3—6,88
03/09/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 0-3570000022/2626/11V6,01
30/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpT 4-115000006/823/5—6,36
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 2-4900020032/3538/11—6,45
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-0610010033/3612/5—6,92
15/08/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeH 3-3871022026/3068/17V7,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20231850 nghìn €
21/02/20241850 nghìn €
11/06/20241950 nghìn €
11/12/20241975 nghìn €
25/06/202520275 nghìn €
14/12/202520500 nghìn €
02/06/202621750 nghìn €
07/10/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Cerezo OsakaSint-TruidenseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2026Iwaki FCCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2025Cerezo OsakaIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2025Ehime FCCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2024Cerezo OsakaEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2023Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com