Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kyohei Yoshino

31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kyohei Yoshino là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
2,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5322400000——105,20
Cúp Tổng thống Indonesia2026—4017600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 5,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 176 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kyohei Yoshino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangB 2-34500000—0——6,10
10/10/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaT 4-0200000—0——6,80
19/09/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 1-07700000—0—V6,30
12/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 2-15500000—0———
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 1-04500000—0——6,80
06/06/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoT 3-123000005/622/4—6,06
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoH 2-2dự bị00000—0———
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaT 3-210000002/422/3—6,16
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeH 0-0900000019/2328/10—6,96
25/04/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
11/02/201520100 nghìn €
30/06/201520200 nghìn €
24/02/201621200 nghìn €
24/03/201722300 nghìn €
04/01/201823300 nghìn €
04/01/201924500 nghìn €
26/06/201924700 nghìn €
27/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
28/01/202126500 nghìn €
28/06/202126500 nghìn €
12/01/202227500 nghìn €
27/06/202227450 nghìn €
05/01/202328400 nghìn €
27/06/202328400 nghìn €
27/02/202429500 nghìn €
13/06/202429450 nghìn €
04/12/202430450 nghìn €
02/06/202530400 nghìn €
14/12/202531375 nghìn €
02/06/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Cerezo OsakaPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
03/06/2025Daegu Football ClubCerezo OsakaChuyển nhượng—
04/01/2024Yokohama FCDaegu Football ClubChuyển nhượng—
08/01/2023Vegalta SendaiYokohama FCChuyển nhượng—
03/01/2020Sanfrecce HiroshimaVegalta SendaiChuyển nhượng—
30/01/2018Kyoto SangaSanfrecce HiroshimaCho mượn—
24/07/2016Sanfrecce HiroshimaKyoto SangaChuyển nhượng—
06/08/2014Tokyo VerdySanfrecce HiroshimaCho mượn—
08/02/2014Sanfrecce HiroshimaTokyo VerdyChuyển nhượng—
07/02/2014Tokyo VerdySanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 0.145M €145 nghìn €
31/01/2013Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com