Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin-Hyeon Kim

Tochigi CityThủ mônKOR
39Tuổi
193Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Jin-Hyeon Kim là thủ môn 39 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
34Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10109003431167%62%005,38
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,38

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/349 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/162 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin-Hyeon Kim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-29060036/470——5,60
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-29020114/3101/1—5,70
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisB 0-390000—0——5,70
20/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiB 1-39050054/6301/1—5,70
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaH 0-090110030/470———
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Hokkaido Consadole SapporoT 4-190000—0——6,10
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataB 1-39021036/4602/4—5,63
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuT 3-19031028/4501/1—6,95
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCT 5-0902008/230——6,39
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataB 0-29031031/4700/1—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 600 nghìn €2010: 650 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/200922600 nghìn €
21/12/201023650 nghìn €
01/07/201123900 nghìn €
31/12/2011241,0 triệu €
25/06/2012241,0 triệu €
04/07/2013251,0 triệu €
30/03/2014261,0 triệu €
21/06/2016281,0 triệu €
24/03/2017291,0 triệu €
04/01/2018301,2 triệu €
04/01/2019311,0 triệu €
26/06/2019311,0 triệu €
27/12/2019321,2 triệu €
07/04/202032950 nghìn €
28/01/202133950 nghìn €
28/06/202133950 nghìn €
13/01/202234800 nghìn €
27/06/202234500 nghìn €
05/01/202335300 nghìn €
27/06/202335300 nghìn €
21/02/202436200 nghìn €
11/06/202436200 nghìn €
09/12/202437200 nghìn €
28/05/202537175 nghìn €
14/12/202538100 nghìn €
02/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cerezo OsakaTochigi CityChuyển nhượng—
31/01/2009Dongguk UniversityCerezo OsakaChuyển nhượng—
31/12/2005High School Attached to Dongguk UniversityDongguk UniversityChuyển nhượng—
31/12/2002Middle School Attached to Dongguk Univ.High School Attached to Dongguk UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 255
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com