Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosuke Nakamura

Cerezo OsakaThủ mônJPN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kosuke Nakamura là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
27Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1111990274865%100%106,50
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/335 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
74/185 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosuke Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-19020017/280——6,10
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-49010010/180——5,54
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-09012022/360——6,89
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-19000217/230—V6,16
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-69041121/320——6,66
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-09020121/290——6,83
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-09050022/300——7,64
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-19040321/310——7,08
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-09021019/320——6,91
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-39030032/4202/2—5,38

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131850 nghìn €
30/03/20141950 nghìn €
24/02/201620500 nghìn €
24/03/201722800 nghìn €
04/01/2018221,5 triệu €
04/01/2019231,3 triệu €
26/06/2019241,3 triệu €
27/12/2019241,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
27/01/2021251,2 triệu €
24/03/202126800 nghìn €
20/05/202126500 nghìn €
26/12/202126400 nghìn €
30/05/202227350 nghìn €
31/10/202227600 nghìn €
15/06/202328800 nghìn €
26/12/202328700 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
15/12/202429300 nghìn €
03/04/202530250 nghìn €
20/10/202530200 nghìn €
02/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Free PlayerCerezo OsakaChuyển nhượng—
23/01/2025Portimonense SCFree PlayerTrở lại—
11/01/2021Kashiwa ReysolPortimonense SCChuyển nhượng—
30/01/2016Avispa FukuokaKashiwa ReysolCho mượn—
31/01/2015Kashiwa ReysolAvispa FukuokaChuyển nhượng—
31/01/2013Kashiwa Reysol U18Kashiwa ReysolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com