Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Fernandes

Cerezo OsakaTiền đạoBRA
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lucas Fernandes là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—954582218473%52%206,54
Cúp Thiên Hoàng——2215821000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——219221100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/169 (73%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/49 (26%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/53 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1890100125/3215/7V6,92
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4761021217/2529/14—6,05
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-062000024/524/4—6,54
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1771032425/3202/8—7,61
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6750010118/2913/7—5,13
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0170010212/1501/2—6,89
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1170000213/1701/3V6,31
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-013001125/701/3—7,36
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-132000005/702/5—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201521250 nghìn €
26/05/201622300 nghìn €
22/07/201622600 nghìn €
27/11/2016221,0 triệu €
06/12/201723900 nghìn €
22/05/201824900 nghìn €
26/06/201925800 nghìn €
27/12/201925900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
28/01/202126800 nghìn €
28/06/202127800 nghìn €
13/01/202227800 nghìn €
27/06/202228800 nghìn €
05/01/202328900 nghìn €
27/06/202329800 nghìn €
21/02/202429800 nghìn €
11/06/202430900 nghìn €
09/12/2024301,2 triệu €
28/05/2025311,2 triệu €
14/12/2025311,2 triệu €
02/06/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2024Hokkaido Consadole SapporoCerezo OsakaChuyển nhượng—
05/01/2020Fluminense - RJHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/12/2019Hokkaido Consadole SapporoFluminense - RJCho mượn—
31/01/2019Fluminense - RJHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/12/2018Vitória - BAFluminense - RJCho mượn—
23/04/2018Fluminense - RJVitória - BAChuyển nhượng—
22/04/2018Parana PRFluminense - RJCho mượn—
28/01/2018Fluminense - RJParana PRChuyển nhượng—
30/12/2017Athletico Paranaense - PRFluminense - RJCho mượn—
25/07/2017Fluminense - RJAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/12/2016Athletico Paranaense - PRFluminense - RJCho mượn—
25/07/2016Fluminense - RJAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
16/07/2016Avaí FCFluminense - RJCho mượn—
21/01/2016Fluminense - RJAvaí FCChuyển nhượng—
29/11/2015Luverdense EC (MT)Fluminense - RJCho mượn—
14/05/2015Fluminense - RJLuverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
30/04/2015Bonsucesso FC (RJ)Fluminense - RJCho mượn—
01/01/2015Fluminense - RJBonsucesso FC (RJ)Chuyển nhượng—
31/12/2014Fluminense FC U17Fluminense - RJChuyển nhượng—
07/03/2014CRB ALFluminense FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy67
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com