
Motohiko Nakajima là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
920Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 920 | 6 | 1 | 5 | 34 | 14 | 69% | 48% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 920 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/256 (69%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/93 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 41
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 76 | 1 | 2 | 4 | 1 | 3 | 22/26 | 2 | 5/11 | — | 8,35 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/18 | 0 | 4/7 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 15/27 | 0 | 5/9 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/18 | 2 | 5/11 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/23 | 2 | 7/12 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 12/18 | 0 | 5/12 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/29 | 0 | 2/5 | — | 7,35 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 12/17 | 0 | 4/8 | — | 9,17 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 20/24 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 15/26 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cerezo Osaka | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Vegalta Sendai | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 05/04/2022 | Cerezo Osaka | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Albirex Niigata | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 19/07/2020 | Cerezo Osaka | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực41