
Takumi Nakamura
Hậu vệJPN
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Takumi Nakamura là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/54 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 23/31 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 2 | 3/4 | — | 6,75 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 2/4 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/01/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Yokohama FC | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | FC Tokyo | Yokohama FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Higashi Fukuoka High School | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực39