Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boniface Nduka

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Boniface Nduka là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo JEF United Ichihara Chiba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332701001163%73%106,40
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/98 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/21 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
13
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
11 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boniface Nduka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsB 2-3901011127/4024/4—6,73
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0900000122/3405/8V6,10
11/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiH 1-1900000013/2405/7—6,38
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseB 1-2dự bị00000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosB 0-15000003/611/1—6,03
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2900011015/2708/14—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192250 nghìn €
26/06/201923150 nghìn €
27/12/201923200 nghìn €
26/01/202124400 nghìn €
27/06/202125400 nghìn €
12/01/202225450 nghìn €
27/06/202226400 nghìn €
05/01/202326450 nghìn €
27/06/202327450 nghìn €
21/02/202428500 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
11/12/202428500 nghìn €
28/05/202529550 nghìn €
14/12/202529500 nghìn €
02/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Vissel KobeJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
11/01/2026Yokohama FCVissel KobeChuyển nhượng—
08/01/2023Tokyo VerdyYokohama FCChuyển nhượng—
08/01/2021Mito HollyhockTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2018Nippon Sport Science UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2014High School (Japan)Nippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com