Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rikuto Hirose

Kashima AntlersHậu vệJPN
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Rikuto Hirose là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—975610016086%68%206,64
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000086%50%006,80
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/365 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/50 (68%)
Không chiến thắng / thua
14 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/66 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rikuto Hirose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0550100225/3434/4—7,35
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 3-320000009/1101/3—5,78
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Newcastle JetsT 7-1900000057/6611/2—6,80
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-2650020016/2016/10V6,24
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-110000008/1201/2—6,38
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockB 2-4680000065/7013/4—6,18
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0830010569/7914/5V8,00
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Avispa FukuokaT 3-2850010137/4445/9—6,43
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-1900000036/4314/5—6,63
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Yokohama F. MarinosT 4-3850020049/5206/8—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 325 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201620325 nghìn €
29/01/201721325 nghìn €
24/03/201721400 nghìn €
04/01/201822350 nghìn €
04/01/201923250 nghìn €
26/06/201923500 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
28/01/202125400 nghìn €
28/06/202125400 nghìn €
13/01/202226350 nghìn €
27/06/202226300 nghìn €
05/01/202327400 nghìn €
27/06/202327450 nghìn €
21/02/202428500 nghìn €
11/06/202428500 nghìn €
09/12/202429450 nghìn €
28/05/202529500 nghìn €
14/12/202530500 nghìn €
02/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Vissel KobeKashima AntlersChuyển nhượng—
07/01/2024Kashima AntlersVissel KobeChuyển nhượng—
03/01/2020Yokohama F. MarinosKashima AntlersChuyển nhượng—
04/01/2019Tokushima VortisYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
08/01/2015Mito HollyhockTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2014Urawa Red Diamonds U18Mito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com