Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Makoto Mitsuta

Kashiwa ReysolTiền vệJPN
27Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Makoto Mitsuta là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng——218400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Makoto Mitsuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 5-0dự bị00000—0———
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 2-211000004/600/3—6,41
13/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 1-014000006/711/3V6,36
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-3dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaH 1-145001004/500/3—6,24
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 0-0450021118/2100/1—7,20
20/04/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al Ahli SCB 1-269000016/1003/10—6,06
16/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubH 3-3530010129/3213/3—6,75
11/04/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-2790040114/2101/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 450 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,1 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202222450 nghìn €
05/01/202323850 nghìn €
27/06/202323850 nghìn €
21/02/2024241,1 triệu €
11/06/2024241,2 triệu €
09/12/2024251,2 triệu €
28/05/2025251,0 triệu €
14/12/2025261,0 triệu €
02/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gamba OsakaKashiwa ReysolChuyển nhượng—
29/06/2026Vissel KobeGamba OsakaCho mượn—
27/03/2026Gamba OsakaVissel KobeChuyển nhượng—
31/01/2026Sanfrecce HiroshimaGamba OsakaChuyển nhượng—
30/01/2026Gamba OsakaSanfrecce HiroshimaCho mượn—
26/02/2025Sanfrecce HiroshimaGamba OsakaChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversitySanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
30/06/2018Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018Hiroshima Sanfrecce U18Ryutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com