
Makoto Mitsuta là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashiwa Reysol.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 13/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/3 | V | 6,36 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 20/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Ahli SC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 3/10 | — | 6,06 |
| 16/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al-Sadd Sports Club | H 3-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/32 | 1 | 3/3 | — | 6,75 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 1,1 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gamba Osaka | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vissel Kobe | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 27/03/2026 | Gamba Osaka | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Gamba Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Ryutsu Keizai University | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ryutsu Keizai University FC | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực41