Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shinji Kagawa

Cerezo OsakaTiền vệJPN
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shinji Kagawa là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1053820023081%46%206,40
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2215900000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/260 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
22/38 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shinji Kagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1900000151/5911/3V6,60
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4140000012/1800/1—5,75
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0180000012/1512/2V6,57
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-6270100219/2301/3—6,37
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-050000012/1300/1—6,05
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0560020038/4623/6—6,78
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-19000005/60——6,34
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0450010022/2801/2—7,08
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3600000021/2501/3—5,82
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1580100120/2703/6—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 1,7 triệu €2009: 3,0 triệu €2009: 3,2 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 8,0 triệu €2011: 13,0 triệu €2012: 13,0 triệu €2012: 17,0 triệu €2012: 22,0 triệu €2013: 21,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 16,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/2009191,7 triệu €
17/05/2009203,0 triệu €
12/12/2009203,2 triệu €
19/06/2010212,5 triệu €
27/09/2010215,0 triệu €
11/01/2011218,0 triệu €
28/06/2011228,0 triệu €
25/08/20112213,0 triệu €
22/01/20122213,0 triệu €
04/03/20122217,0 triệu €
28/06/20122322,0 triệu €
27/01/20132321,0 triệu €
01/07/20132420,0 triệu €
14/01/20142417,0 triệu €
11/08/20142515,0 triệu €
03/02/20152510,0 triệu €
30/06/20152610,0 triệu €
15/10/20152612,0 triệu €
14/02/20162614,0 triệu €
21/07/20162716,0 triệu €
06/02/20172713,0 triệu €
18/06/20172813,0 triệu €
27/12/20172813,0 triệu €
04/06/20182913,0 triệu €
21/10/20182911,0 triệu €
17/12/2018298,0 triệu €
03/06/2019306,0 triệu €
09/09/2019304,0 triệu €
19/12/2019303,0 triệu €
07/04/2020312,4 triệu €
07/10/2020312,0 triệu €
29/05/2021321,5 triệu €
31/10/2021321,2 triệu €
11/04/2022331,0 triệu €
03/11/202233800 nghìn €
27/06/202334700 nghìn €
21/02/202434450 nghìn €
11/06/202435350 nghìn €
09/12/202435300 nghìn €
28/05/202536250 nghìn €
14/12/202536175 nghìn €
02/06/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2023Sint-TruidenseCerezo OsakaChuyển nhượng—
09/01/2022PAOK SalonikiSint-TruidenseChuyển nhượng—
26/01/2021Free PlayerPAOK SalonikiChuyển nhượng—
01/10/2020Real ZaragozaFree PlayerTrở lại—
08/08/2019Borussia DortmundReal ZaragozaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2019Besiktas JKBorussia DortmundCho mượn—
30/01/2019Borussia DortmundBesiktas JKChuyển nhượng—
30/08/2014Manchester UnitedBorussia DortmundHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2012Borussia DortmundManchester UnitedHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2010Cerezo OsakaBorussia DortmundChuyển nhượng 0.35M €—
31/01/2006FC Miyagi Barcelona YouthCerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com