
Shinji Kagawa là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 382 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 81% | 46% | 2 | 0 | 6,40 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 382 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/260 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Nagoya Grampus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/59 | 1 | 1/3 | V | 6,60 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 2-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/2 | V | 6,57 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Sanfrecce Hiroshima | B 1-6 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 3/6 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 1/2 | — | 7,08 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | T 2-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2009 | 19 | 1,7 triệu € |
| 17/05/2009 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2009 | 20 | 3,2 triệu € |
| 19/06/2010 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2010 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 8,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 8,0 triệu € |
| 25/08/2011 | 22 | 13,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 13,0 triệu € |
| 04/03/2012 | 22 | 17,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 22,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 21,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 20,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 17,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 26 | 12,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 14,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 16,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 13,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 28 | 13,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 13,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 13,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 29 | 11,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 02/06/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2023 | Sint-Truidense | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | PAOK Saloniki | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Free Player | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Real Zaragoza | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2019 | Borussia Dortmund | Real Zaragoza | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Besiktas JK | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Borussia Dortmund | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2014 | Manchester United | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Borussia Dortmund | Manchester United | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Cerezo Osaka | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng 0.35M € | — |
| 31/01/2006 | FC Miyagi Barcelona Youth | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực56