
Kusini Yengi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-6 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/03/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Aberdeen F.C. | Sanfrecce Hiroshima | Hết hạn mượn | — |
| 30/08/2026 | Aberdeen F.C. | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2026 | Cerezo Osaka | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 28/01/2026 | Aberdeen F.C. | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Portsmouth | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Western Sydney Wanderers FC | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Adelaide United | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2019 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Adelaide Comets | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Adelaide Comets Youth | Adelaide Comets | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FFSA NTC | Adelaide Comets Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực46