Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kusini Yengi

Sanfrecce HiroshimaTiền đạoAUS
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kusini Yengi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kusini Yengi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs RC Strasbourg AlsaceB 0-125000013/501/1—6,41
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-1dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaH 0-0dự bị00000—0———
23/10/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensB 0-618001115/503/6—6,41
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 2-3500000—00/1—6,27
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Fotbal Club FCSBB 0-324000002/300/3—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
29/03/202122250 nghìn €
30/09/202122250 nghìn €
05/05/202223250 nghìn €
04/04/202324300 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
27/06/202425375 nghìn €
23/09/202425700 nghìn €
29/12/202425700 nghìn €
26/05/202526500 nghìn €
09/12/202526400 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Aberdeen F.C.Sanfrecce HiroshimaHết hạn mượn—
30/08/2026Aberdeen F.C.Sanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
14/06/2026Cerezo OsakaAberdeen F.C.Cho mượn—
28/01/2026Aberdeen F.C.Cerezo OsakaChuyển nhượng—
30/06/2025PortsmouthAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
01/07/2023Western Sydney Wanderers FCPortsmouthChuyển nhượng—
30/06/2022Adelaide UnitedWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
29/09/2019Adelaide United U21Adelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2018Adelaide CometsAdelaide United U21Chuyển nhượng—
30/06/2017Adelaide Comets YouthAdelaide CometsChuyển nhượng—
31/12/2014FFSA NTCAdelaide Comets YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com