Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Satoki Uejo

Cerezo OsakaTiền đạoJPN
29Tuổi
166Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Satoki Uejo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
252Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—219810000——00—
J1 Nhật Bản2026-2027—40701003280%54%006,44
Cúp Thiên Hoàng2026—118400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 84 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Satoki Uejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1210011011/1211/2—6,17
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-4dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-12000002/400/2—6,19
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 1-615101105/50——6,62
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-132001003/525/7—6,79
29/07/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundT 1-025001119/923/5—7,13
06/06/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoT 3-111000001/20——6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201921100 nghìn €
26/06/201922100 nghìn €
27/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
26/01/202123600 nghìn €
27/06/202124600 nghìn €
13/01/202224850 nghìn €
27/06/202225750 nghìn €
05/01/202325700 nghìn €
27/06/202326650 nghìn €
21/02/202426650 nghìn €
11/06/202427500 nghìn €
09/12/202427450 nghìn €
28/05/202528400 nghìn €
14/12/202528375 nghìn €
02/06/202629325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2022Fagiano OkayamaCerezo OsakaChuyển nhượng—
03/01/2020FC Ryukyu OkinawaFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2016Yokatsu High SchoolFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com