- Phạt góc11 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Jinhua Sports Center Stadium, Jinhua · Trọng tài: Ko Hyung-jin · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
Trung Quốc và Thái Lan hòa nhau 0-0.
Trung Quốc vs Thái Lan 0-0 — Giao hữu quốc tế 09/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 11Tổng cú sút18
- 6Sút trúng đích0
- 11Sút không trúng đích2
- 23Sút trong vòng cấm3
- 6Sút bị chặn1
- 11Phạt góc1
- 67Tấn công nguy hiểm15
- 186Tấn công80
- 529Chuyền279
- 437Chuyền chính xác179
- 16Chuyền then chốt0
- 18Chuyền dài2
- 40Rê bóng3
- 53Tạt bóng15
- 70Tranh chấp46
- 16Tắc bóng49
- 85Cản phá65
- 9Cứu thua12
- 8Phạm lỗi8
- 25Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Trung Quốc kiểm soát bóng 66%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Trung Quốc · HLV Shao Jiayi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 6.31 |
| 4 | Liu Haofan | Hậu vệ | 7.45 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 7.81 |
| 19 | Liu Yang | Hậu vệ | 7.95 |
| 21 | Yang Xi Alex | Hậu vệ | 7.76 |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ | 6.85 |
| 8 | Sai Erjini'ao | Tiền vệ | 6.69 |
| 10 | Wei Shihao | Tiền vệ | 7.07 |
| 11 | Lin Liangming | Tiền vệ | 6.69 |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ | 6.96 |
| 9 | Zhang Yuning © | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn |
| 30 | Yan Bingliang | Thủ môn |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ |
| 29 | Ba Dun | Hậu vệ |
| 18 | Han Pengfei | Hậu vệ |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ |
| 13 | Wei Zhen | Hậu vệ |
| 3 | Mao Weijie | Hậu vệ |
| 20 | Wang Yudong | Tiền đạo |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo |
| 24 | Zhu Pengyu | Tiền đạo |
| 15 | Dai Wai-Tsun | Tiền vệ |
| 16 | Li Hao | Thủ môn |
| 7 | Wu Lei | Tiền đạo |
Thái Lan · HLV Anthony Hudson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Saranon Anuin | Thủ môn | 8.6 |
| 3 | Nattapong Sayriya | Hậu vệ | 7.03 |
| 4 | Manuel Bihr | Hậu vệ | 6.19 |
| 15 | Narubadin Weerawatnodom | Hậu vệ | 6.92 |
| 21 | Suphanan Bureerat | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Kritsada Kaman | Tiền vệ | 6.09 |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ | 6.14 |
| 8 | Weerathep Pomphan | Tiền vệ | 5.94 |
| 18 | Thitiphan Puangchan | Tiền vệ | 6.83 |
| 10 | Teerasil Dangda © | Tiền đạo | 6.26 |
| 14 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Erawan Garnier | Tiền vệ |
| 19 | Teerapat Pruetong | Tiền vệ |
| 17 | Kakana Khamyok | Tiền vệ |
| 22 | Seksan Ratree | Tiền vệ |
| 12 | Waris Chuthong | Hậu vệ |
| 7 | Anan Yodsangwal | Tiền vệ |
| 23 | Korrakot Pipatnadda | Thủ môn |
| 1 | Patiwat Khammai | Thủ môn |
| 9 | Jude Soonsup-Bell | Tiền đạo |
| 13 | Surachat Sareepim | Tiền vệ |
| 2 | Peerawat Akkratum | Hậu vệ |
| 16 | Adison Promrak | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Trung Quốc | Jiang Guangtai | Chấn thương | Knee injury |
| Thái Lan | Iklas Sanron | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 13.00 | 1.04 | 41.00 | 0.5 | 6.40 | 1.11 | 12.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/06/2024 | FIFA World Cup qualification (AFC) | Trung Quốc – Thái Lan | 1–1 |
| 16/11/2023 | FIFA World Cup qualification (AFC) | Thái Lan – Trung Quốc | 1–2 |
| 21/03/2019 | CHN Cup | Trung Quốc – Thái Lan | 0–1 |
| 20/01/2019 | AFC Asian Cup | Thái Lan – Trung Quốc | 1–2 |
| 02/06/2018 | INT FRL | Thái Lan – Trung Quốc | 0–2 |
| 10/10/2014 | INT FRL | Trung Quốc – Thái Lan | 3–0 |
| 15/06/2013 | INT CF | Trung Quốc – Thái Lan | 1–5 |
| 15/03/2008 | INT CF | Trung Quốc – Thái Lan | 3–3 |
| 16/05/2007 | INT CF | Thái Lan – Trung Quốc | 1–0 |
| 10/08/2006 | INT CF | Trung Quốc – Thái Lan | 4–0 |
Phong độ gần đây
Trung Quốc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | INT FRL | Singapore – Trung Quốc | 1–2 | T |
| 31/03/2026 | FIFA Series | Cameroon – Trung Quốc | 2–0 | B |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Trung Quốc – Curaçao | 2–0 | T |
| 26/01/2026 | INT FRL | Uzbekistan – Trung Quốc | 2–2 | H |
| 23/01/2026 | INT FRL | Trung Quốc – Spartak Moscow | 2–2 | H |
Thái Lan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | INT FRL | Thái Lan – Kuwait | 2–2 | H |
| 31/03/2026 | AFC Asian Cup | Thái Lan – Turkmenistan | 2–1 | T |
| 18/11/2025 | AFC Asian Cup | Sri Lanka – Thái Lan | 0–4 | T |
| 13/11/2025 | INT FRL | Thái Lan – Singapore | 3–2 | T |
| 14/10/2025 | AFC Asian Cup | Đài Loan – Thái Lan | 1–6 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc vs Thái Lan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trung Quốc vs Thái Lan thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 18:35 ngày 09/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Jinhua Sports Center Stadium (Jinhua).
- Kết quả Trung Quốc vs Thái Lan là bao nhiêu?
- Trung Quốc và Thái Lan hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Trung Quốc vs Thái Lan gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Trung Quốc thắng 5, hòa 2, Thái Lan thắng 3. Lần gần nhất ngày 06/06/2024 (FIFA World Cup qualification (AFC)) Trung Quốc 1-1 Thái Lan.
- Phong độ Trung Quốc và Thái Lan trước trận?
- Trung Quốc: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDW); Thái Lan: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Trung Quốc vs Thái Lan?
- Trung Quốc ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Thái Lan dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

