
Kakana Khamyok là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
850Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 134 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 7 | 5 | 471 | 3 | 1 | 1 | 15 | 5 | 81% | 48% | 2 | 0 | 7,04 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 245 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2025
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/203 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/91 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/27 | 1 | 6/9 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 12 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 7,57 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/6 | — | 6,40 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/8 | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 40/50 | 1 | 3/5 | — | 7,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,03 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/30 | 2 | 5/8 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 7/15 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Muangthong United | True Bangkok United | Hết hạn mượn 0.525M € | 525 nghìn € |
| 17/01/2023 | Assumption United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Assumption College | Assumption United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực48