Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Seksan Ratree

Port FCTiền vệTHA
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Seksan Ratree là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
9Đá chính
853Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
853Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—311170006282%25%006,43
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—20460002185%37%006,22
Cúp Shopee2026-2027—10190000083%33%006,70
ASEAN Hyundai Cup2026—7750310314477%50%107,00
FIFA ASEAN Cup2026—411680034276%38%106,83
Cúp châu Á——4219320000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/35 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/244 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/17 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 193 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Seksan Ratree · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-0620021116/2122/6—6,55
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-5280000020/2212/6—6,32
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2dự bị00000—0———
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-3190000010/1201/3—6,70
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-1570100216/2111/5—6,81
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-2450100117/2201/1V5,89
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-012001103/500/1—6,94
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0540131334/4423/6—7,70
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-2180021010/1311/2—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20221925 nghìn €
22/01/20231925 nghìn €
24/09/20232050 nghìn €
25/02/20242075 nghìn €
25/08/202421125 nghìn €
08/12/202421200 nghìn €
01/05/202522200 nghìn €
21/12/202522350 nghìn €
14/05/202623450 nghìn €
22/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Buriram UnitedPort FCChuyển nhượng—
29/06/2026Rayong FCBuriram UnitedCho mượn—
30/06/2025Buriram UnitedRayong FCChuyển nhượng—
31/05/2022Buriram United U21Buriram UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Buriram United U18Buriram United U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Leicester City YouthBuriram United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com