
Korrakot Pipatnadda
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Korrakot Pipatnadda là thủ môn 27 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Muangthong United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Philippines | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Malaysia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kuwait | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/08/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 144
- Chỉ số 243
- Chỉ số 459
- Chỉ số 347