Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sai Erjini'ao

Beijing GuoanTiền vệCHN
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Sai Erjini'ao là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Beijing Guoan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
23Đá chính
2.160Phút
6Bàn thắng
8Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
18/50Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211200003081%66%106,77
Siêu hạng Trung Quốc2026—25222.040608471885%53%107,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/72 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.040 phút · điểm TB 7,26

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
18/47
Sút trong vòng cấm
33
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
15
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
12/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
975/1147 (85%)
Chuyền quyết định
70
Tạt bóng chính xác
66/161 (40%)
Chuyền dài chính xác
48/81 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
102/191 (53%)
Không chiến thắng / thua
40 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 62
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
359
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sai Erjini'ao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastT 1-0900110264/7302/4—7,70
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Buriram UnitedT 1-0300010211/1511/5V7,11
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 3-0781022351/5601/9—8,20
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Pohang SteelersT 3-1900020148/5747/7—6,43
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 0-0810000027/3601/3—6,18
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboH 1-1900011226/39611/13—6,32
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunH 3-3901011245/5104/8—8,20
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 3-0900021346/5002/5—7,02
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerT 4-2620110329/3313/3—7,70
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 2,6 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201419200 nghìn €
31/01/201519500 nghìn €
30/05/201520500 nghìn €
14/12/201520500 nghìn €
26/05/201621750 nghìn €
27/11/201621750 nghìn €
06/12/201722400 nghìn €
22/05/201823900 nghìn €
04/01/2019231,5 triệu €
26/06/2019241,7 triệu €
27/12/2019242,6 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
25/12/2020251,5 triệu €
22/08/2021262,2 triệu €
16/01/2022261,5 triệu €
12/01/2023271,5 triệu €
25/06/2023282,5 triệu €
13/12/2023282,0 triệu €
03/06/2024292,0 triệu €
10/12/2024291,8 triệu €
18/06/2025301,7 triệu €
16/12/2025301,5 triệu €
07/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2025Changchun YataiBeijing GuoanHết hạn mượn 0.526M €526 nghìn €
23/01/2020Kashima AntlersChangchun YataiChuyển nhượng—
31/07/2018Santos FC - SPKashima AntlersHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/07/2018America MGSantos FC - SPCho mượn—
31/01/2018Santos FC - SPAmerica MGChuyển nhượng—
29/04/2017Santo AndreSantos FC - SPCho mượn—
15/02/2017Santos FC - SPSanto AndreChuyển nhượng—
30/12/2016Vitória - BASantos FC - SPCho mượn—
13/07/2016Santos FC - SPVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2013Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy66
  • Sức mạnh46
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com