Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Huang Jiahui

Tianjin Jinmen TigerTiền vệCHN
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Huang Jiahui là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Tiểu sử Huang Jiahui

Huang Jiahui là tiền vệ người China, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tianjin Jinmen Tiger. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 1866 phút thi đấu và điểm trung bình 6,58. Tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ ra sân 24 trận, còn ở CFA Team China International Tournament và Chuỗi trận FIFA lần lượt là 4 trận và 2 trận. Cao 185 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 400 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
24Đá chính
1.956Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1956Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25221.7261014183%52%416,61
CFA Team China International Tournament2026—421610000090%61%006,33
Chuỗi trận FIFA2026—20690000094%—006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.726 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
718/856 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
36/94 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
24
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/136 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 50
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
170
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/92 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/19 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Huang Jiahui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0900000130/4202/4—6,50
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0450000018/1923/5—6,97
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-126000015/500/1—6,08
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5450000032/3544/7—5,91
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3450000021/2602/3—6,11
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450000025/2612/2—7,20
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0610000024/2600/1—6,83
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-159000008/1114/8—6,38
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1670000038/4603/9—6,34
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0540000020/2212/4—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20191825 nghìn €
04/09/20191850 nghìn €
26/12/20191950 nghìn €
25/12/20202075 nghìn €
22/08/20212050 nghìn €
16/01/202221100 nghìn €
12/01/202322175 nghìn €
25/06/202322150 nghìn €
13/12/20232375 nghìn €
03/06/202423100 nghìn €
10/12/202424100 nghìn €
18/06/202524225 nghìn €
16/12/202525275 nghìn €
07/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com