Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dai Wai-Tsun

Shenzhen Peng CityTiền vệCHN
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dai Wai-Tsun là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
17Đá chính
1.348Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
674Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22161.19820323977%39%106,55
CFA Team China International Tournament2026—30770002091%40%006,27
Cúp FA Trung Quốc2026—117300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.198 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/269 (77%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
19/75 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/153 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 72
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/37 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dai Wai-Tsun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3331021111/1213/8—6,89
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-25001011/100/1—6,12
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1dự bị00000—0———
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-521001002/411/3—5,83
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-311000004/40——5,78
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450010228/2901/2—7,20
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1881022110/1412/7—7,69
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1580000013/1602/8—5,94
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1570010211/1613/8—7,06
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-139000028/911/7—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/20171850 nghìn €
25/12/202021500 nghìn €
22/08/202122700 nghìn €
16/01/202222700 nghìn €
27/05/202222525 nghìn €
12/01/202323600 nghìn €
25/06/202323550 nghìn €
13/12/202324600 nghìn €
04/03/202424550 nghìn €
03/06/202424300 nghìn €
10/12/202425300 nghìn €
16/12/202526200 nghìn €
07/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Shanghai ShenhuaShenzhen Peng CityHết hạn mượn 0.304M €304 nghìn €
16/07/2025Shanghai Shenhua (R)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
31/01/2025Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua (R)Chuyển nhượng—
30/12/2024Shenzhen Peng CityShanghai ShenhuaCho mượn—
14/07/2024Shanghai ShenhuaShenzhen Peng CityChuyển nhượng 0.316225M €316 nghìn €
30/06/2023Shenzhen FC(1994-2024)Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
15/07/2020Wolverhampton U21Shenzhen FC(1994-2024)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
09/07/2019Oxford UnitedWolverhampton U21Chuyển nhượng—
29/06/2019FC Utrecht U21Oxford UnitedCho mượn—
29/01/2019Oxford UnitedFC Utrecht U21Chuyển nhượng—
08/08/2018BuryOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Bury U18BuryChuyển nhượng—
30/06/2016Reading (Youth)Bury U18Chuyển nhượng—
30/06/2012Kitchee YouthReading (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2009Eastern SC YouthKitchee YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com