
Sarach Yooyen là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.303Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 61% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 33% | 1 | 0 | 6,21 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 8 | 7 | 615 | 1 | 0 | 2 | 6 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 7,17 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 263 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 46% | 0 | 0 | 7,44 |
| Cúp châu Á | — | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/218 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/52 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 615 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/479 (90%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 7,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/137 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp châu Á · 2 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/71 | 4 | 5/9 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Adelaide United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 36/41 | 2 | 2/6 | V | 6,62 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 2/2 | — | 6,91 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 4/8 | — | 6,92 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 60/65 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/43 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 1/3 | — | 5,81 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/07/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/01/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực48