Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suphanan Bureerat

Port FCHậu vệTHA
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Suphanan Bureerat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—442850003092%38%007,03
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21630001083%25%105,63
FIFA ASEAN Cup2026—332040003082%45%006,71
Cúp Tổng thống Indonesia——3220200100——00—
Cúp châu Á——439310100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/128 (92%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/87 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 202 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Suphanan Bureerat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-0900000227/2802/4—7,62
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-5450010018/200——5,59
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2dự bị00000—0———
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-1530000214/1500/1—6,65
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-2dự bị00000—0———
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0770000115/2648/13—6,57
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0740030243/4613/10—6,91
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2900000649/5202/11—6,45
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-218000008/1111/4V5,68
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsT 2-115000002/20——6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20162250 nghìn €
23/02/20172375 nghìn €
02/07/20172375 nghìn €
11/02/201824100 nghìn €
02/07/201824100 nghìn €
20/02/201925175 nghìn €
11/03/202026150 nghìn €
24/01/202127150 nghìn €
09/01/202228150 nghìn €
14/08/202228150 nghìn €
22/01/202329250 nghìn €
24/09/202329250 nghìn €
09/01/202430300 nghìn €
25/08/202430300 nghìn €
01/05/202531250 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €
14/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2022Samut Prakan CityPort FCHết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
29/11/2019Muangthong UnitedSamut Prakan CityCho mượn—
26/12/2018Samut Prakan CityMuangthong UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017Muangthong UnitedSamut Prakan CityChuyển nhượng—
29/11/2017Samut Prakan CityMuangthong UnitedCho mượn—
30/06/2015Muangthong UnitedSamut Prakan CityChuyển nhượng—
29/11/2013Toko Customs UnitedMuangthong UnitedCho mượn—
31/12/2012Muangthong UnitedToko Customs UnitedChuyển nhượng—
29/11/2012Chanthaburi FCMuangthong UnitedCho mượn—
30/06/2012Muangthong UnitedChanthaburi FCChuyển nhượng—
29/06/2012Nakhon Nayok FCMuangthong UnitedCho mượn—
31/12/2011Muangthong UnitedNakhon Nayok FCChuyển nhượng—
29/11/2011Uthai Thani ForestMuangthong UnitedCho mượn—
31/12/2010Muangthong UnitedUthai Thani ForestChuyển nhượng—
30/06/2010Muangthong United BMuangthong UnitedChuyển nhượng—
31/12/2009JMG Academy ChonburiMuangthong United BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com