
Suphanan Bureerat là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 38% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 25% | 1 | 0 | 5,63 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 3 | 2 | 202 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á | — | — | 4 | 3 | 93 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/128 (92%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/87 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 3 trận ra sân, 202 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Cúp châu Á · 4 trận ra sân, 93 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/28 | 0 | 2/4 | — | 7,62 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashiwa Reysol | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 5,59 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 4 | 8/13 | — | 6,57 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 43/46 | 1 | 3/10 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 49/52 | 0 | 2/11 | — | 6,45 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/4 | V | 5,68 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/03/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/06/2022 | Samut Prakan City | Port FC | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 29/11/2019 | Muangthong United | Samut Prakan City | Cho mượn | — |
| 26/12/2018 | Samut Prakan City | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Toko Customs United | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Muangthong United | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Chanthaburi FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Muangthong United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Nakhon Nayok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Muangthong United | Nakhon Nayok FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Uthai Thani Forest | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Muangthong United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Muangthong United B | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | JMG Academy Chonburi | Muangthong United B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực52