
Patiwat Khammai
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Patiwat Khammai là thủ môn 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử Patiwat Khammai
Patiwat Khammai là thủ môn của câu lạc bộ True Bangkok United, quốc tịch Thailand, 31 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu, 8 lần cứu thua và điểm trung bình 6,84. Chiều cao 187 cm, cân nặng 80 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Muangthong United đến Bangkok United FC ngày 30/05/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
540Phút
12Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 6 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 4 | 9 | 68% | 75% | 0 | 0 | 6,89 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 6 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/120 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/63 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/15 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 90 | 6 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | 0/1 | — | 7,85 |
| 05/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Philippines | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Việt Nam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Pakistan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | — | — | 6,52 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/01/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2023 | Muangthong United | Bangkok United FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Bangkok United FC | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Samut Prakan City | Bangkok United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Samut Prakan City | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Muangthong United | Samut Prakan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Assumption United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 148
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 350