
Teerasil Dangda
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Teerasil Dangda là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 282 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 2 | 4/11 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 3/6 | — | 6,37 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/8 | — | 6,26 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kuwait | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 7,37 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/8 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/09/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/07/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2015 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/04/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/07/2016 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/02/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/07/2017 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/02/2018 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/02/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 28/01/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/01/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/08/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/01/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực44