
Yan Bingliang
26Tuổi
197Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Yan Bingliang là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
70Cứu thua
51%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.205 | 67 | 12 | 27 | 50% | 96% | 1 | 0 | 6,58 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.205 phút · điểm TB 6,58
Thủ môn
- Cứu thua
- 67
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/11
- Bắt bóng bổng tốt
- 32
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/675 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 106/433 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/25 (96%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 14/30 | 0 | 1/1 | V | 6,98 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 6,01 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | 45 | 3 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 5,05 |
| 24/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Maldives | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 2 | 13/27 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/24 | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 3 | 12/29 | 0 | 3/3 | — | 7,54 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 10/26 | 0 | — | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2022 | Free Player | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Roda B | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Villarreal Youth | CD Roda B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dali Ruilong | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 165
- Chỉ số 246
- Chỉ số 467
- Chỉ số 351