Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Teerapat Pruetong

19Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Teerapat Pruetong là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.031Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1031Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—653540016184%29%106,39
J2/J3 100 Year Vision League2026—1186321047287%39%206,21
FIFA ASEAN Cup2026—11450000096%0%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/83 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/24 (29%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/181 (87%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
11/11 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/56 (39%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/32 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Teerapat Pruetong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-2450000031/3200/4—6,43
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-135000003/301/5—6,80
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-44500000—0——5,80
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2650041017/1901/4—6,35
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4560020015/1801/4V5,65
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2650000117/2023/5—6,07
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-0880100518/2311/6—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 225 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/05/202518100 nghìn €
21/12/202518100 nghìn €
08/06/202619225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026BG Pathum UnitedHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
16/01/2025BG Pathum United U18BG Pathum UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022BG Pathum United YouthBG Pathum United U18Chuyển nhượng—
31/12/2019PTT AcademyBG Pathum United YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com