
Surachat Sareepim
40Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Surachat Sareepim là tiền đạo 40 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BG Pathum United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 16% | 1 | 0 | 5,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 2-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Lion City Sailors | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | V | 5,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kuwait | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/10 | 2 | 6/9 | — | 6,08 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | vs Port FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | 3 | 3/6 | — | 6,76 |
| 01/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | H 1-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 2/7 | V | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 30 | 125 nghìn € |
| 23/02/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 32 | 150 nghìn € |
| 11/03/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 36 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 36 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 01/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.