
Thitiphan Puangchan
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Thitiphan Puangchan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo True Bangkok United.
Tiểu sử Thitiphan Puangchan
Thitiphan Puangchan là tiền vệ người Thailand, 33 tuổi, hiện khoác áo True Bangkok United. Cầu thủ sinh ngày 01/09/1993, cao 174 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở VĐQG Thái Lan mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 5 trận, tổng 303 phút và đạt điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021). Hợp đồng với True Bangkok United có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 303 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/132 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 1 | 2/3 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 3 | 4/5 | — | 5,83 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 3/4 | — | 6,04 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | T 3-1 | 75 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/38 | 2 | 3/6 | — | 7,72 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Trung Quốc | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,83 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kuwait | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | — | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
| 15/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gamba Osaka | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/11/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/04/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/03/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/08/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/08/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực47