
Mao Weijie là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.169Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1084Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 22 | 1.869 | 2 | 0 | 3 | 23 | 6 | 82% | 56% | 7 | 1 | 6,76 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 300 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 68% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.869 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 710/860 (82%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 3/22 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/96 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/80
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 170/299 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 156 / 113
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 06/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Asiad | @ U23 Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 5 | 10/15 | — | 7,01 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/26 | 6 | 13/19 | — | 6,06 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/50 | 1 | 6/16 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/54 | 9 | 15/18 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/5 | Đ | 5,00 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 5 | 8/15 | — | 6,94 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 0/6 | — | 6,69 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 58/68 | 2 | 6/10 | V | 7,62 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực49