
Ba Dun là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
2.056Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 24 | 2.056 | 0 | 0 | 2 | 19 | 2 | 78% | 45% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.056 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 514/655 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 23/109 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/90 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/189 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 70
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/4 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 4/10 | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/56 | 3 | 8/10 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 3/10 | — | 5,77 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/27 | 0 | 1/5 | — | 5,73 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 2/5 | — | 6,43 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh55
- Thể lực44