Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erawan Garnier

BastiaTiền vệTHA
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Erawan Garnier là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Bastia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
449Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—864491004168%34%116,28

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/112 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/76 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 45
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erawan Garnier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ ConcarneauH 1-189101119/1417/15—7,45
18/09/2026National Phápvs Cannes ASH 1-142000008/801/5Đ5,45
12/09/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 1-058000008/1511/7V6,60
05/09/2026National Phápvs AmiensB 0-3720010118/2827/15—5,40
28/08/2026National Pháp@ CaenT 1-075000008/1712/8—6,43
21/08/2026National Phápvs Versailles 78B 2-328000007/902/3—6,40
15/08/2026National Pháp@ AubagneT 1-022001001/212/7—6,51
08/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneB 0-2630010318/1914/16—6,02
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ Trung QuốcH 0-0dự bị00000—0———
05/06/2026Giao hữu quốc tếvs KuwaitH 2-245000009/1316/14—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/202418100 nghìn €
13/04/202519100 nghìn €
23/10/202519—
26/03/202620200 nghìn €
31/05/202620200 nghìn €
20/09/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026RC LensBastiaChuyển nhượng—
23/10/2025Lyonnais IIRC LensChuyển nhượng—
30/06/2024Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2023Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com