
Yang Xi Alex là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.412Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 35% | 0 | 0 | 5,97 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 2.182 | 2 | 0 | 3 | 14 | 4 | 78% | 51% | 4 | 0 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 140 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 70% | 38% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/40 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.182 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 690/880 (78%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 25/87 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/82 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/93
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 184/355 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 155 / 138
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 423
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/40 | 3 | 6/17 | — | 5,97 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 4-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/33 | 4 | 7/12 | V | 5,89 |
| 30/09/2026 | Asiad | @ U23 Hàn Quốc | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 1 | 4/4 | — | 7,26 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shandong Taishan | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/41 | 5 | 5/13 | — | 7,53 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/5 | — | 7,08 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 5 | 8/11 | — | 7,24 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/43 | 6 | 8/14 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 9 | 13/17 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Qingdao West Coast | Shanghai Port | Hết hạn mượn 1.425M € | 1,4 triệu € |
| 25/01/2025 | CE L'Hospitalet | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Espanyol U19 | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh71
- Thể lực55