Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nattapong Sayriya

Chonburi FCHậu vệTHA
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nattapong Sayriya là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Chonburi FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—321670001089%37%006,54
ASEAN Hyundai Cup2026—765680002195%38%007,11
FIFA ASEAN Cup2026—333000000090%56%107,04
Cúp châu Á——338600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/87 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/382 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/129 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp châu Á · 3 trận ra sân, 86 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nattapong Sayriya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 1-210001004/701/2—6,35
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedB 1-2dự bị00000—0———
05/10/2026FIFA ASEAN Cup@ IndonesiaH 1-11200000026/3014/8V6,45
02/10/2026FIFA ASEAN Cupvs PhilippinesB 1-2dự bị00000—0———
29/09/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 2-0900000029/3345/8—7,52
26/09/2026FIFA ASEAN Cup@ PakistanT 4-0900000062/6644/7—7,16
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-1900000033/3600/4—6,87
13/09/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCB 2-3670000041/4402/2—6,39
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedB 0-1dự bị00000—0———
26/08/2026ASEAN Hyundai Cup@ Việt NamH 2-2900000056/6203/10—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20162450 nghìn €
23/02/20172450 nghìn €
02/07/20172550 nghìn €
11/02/20182525 nghìn €
02/07/20182650 nghìn €
20/02/20192675 nghìn €
11/03/20202775 nghìn €
24/01/20212875 nghìn €
09/01/202229125 nghìn €
14/08/202230125 nghìn €
22/01/202330100 nghìn €
24/09/202331100 nghìn €
25/02/202431100 nghìn €
25/08/202432100 nghìn €
08/12/202432125 nghìn €
01/05/202533125 nghìn €
21/12/202533125 nghìn €
14/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com